Công Ty
BMC ( HSX )
10 ()
  -  Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016 2015
TÀI SẢN 226,035 219,552 237,774
TÀI SẢN NGẮN HẠN 130,388 123,830 131,922
Tiền và các khoản tương đương tiền 78,327 5,111 21,186
Tiền - - -
Các khoản tương đương tiền - - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - - -
Đầu tư ngắn hạn - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - - -
Phải thu khách hàng - - -
Trả trước cho người bán - 30 55
Phải thu nội bộ - - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - -
Các khoản phải thu khác 457 587 1,588
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - - -
Hàng tồn kho - - -
Hàng tồn kho - - -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) - - -
Tài sản ngắn hạn khác 4,543 2,863 9,885
Chi phí trả trước ngắn hạn 437 - -
Thuế GTGT được khấu trừ 2,354 1,467 8,056
Thuế & các khoản phải thu nhà nước 1,752 1,396 1,829
Tài sản ngắn hạn khác - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 95,646 95,722 105,852
Các khoản phải thu dài hạn - 4,440 3,816
Phải thu dài hạn của khách hàng - - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - -
Phải thu dài hạn khác - 4,440 3,816
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - - -
Tài sản cố định - 855 855
Tài sản cố định hữu hình 64,721 73,738 82,314
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 146,033 131,779 122,467
Tài sản cố định thuê tài chính - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Tài sản cố định vô hình - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang - - -
Bất động sản đầu tư - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - - -
Đầu tư vào công ty con - - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - - -
Đầu tư dài hạn khác - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - - -
Lợi thế thương mại - - -
Tài sản dài hạn khác - 17,545 19,722
Chi phí trả trước dài hạn - 17,545 19,722
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - - -
Tài sản dài hạn khác - - -
NGUỒN VỐN 226,035 219,552 237,774
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 33,576 28,319 42,056
Nợ ngắn hạn 28,978 22,544 35,242
Vay và nợ ngắn hạn - - -
Phải trả người bán - - -
Người mua trả tiền trước - - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 6,557 3,788 6,464
Phải trả công nhân viên 2,638 1,713 -
Chi phí phải trả 14,777 1,727 2,841
Phải trả nội bộ - - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - - 20,889
Dự phòng phải trả ngắn hạn - - -
Nợ dài hạn 4,598 5,775 6,814
Phải trả dài hạn người bán - - -
Phải trả dài hạn nội bộ - - -
Vay và nợ dài hạn 4,598 5,775 6,814
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - -
Dự phòng phải trả dài hạn - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 192,459 191,233 195,718
Vốn chủ sở hữu - - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - - -
Thặng dư vốn cổ phần 19,391 19,391 19,391
Vốn khác của chủ sở hữu - - -
Cổ phiếu ngân quỹ - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - -
Quỹ đầu tư phát triển - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 11,556 11,714 18,271
Nguồn vốn đầu tư XDCB - - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 1 1,745 4,895
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - -
Nguồn kinh phí - - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015