Công bố thông tin
28 tháng 4, 2026
| STT | Mã CP | Tỷ lệ ký quỹ | Tỷ lệ tính giá trị chứng khoán | NOTE | ||||
| Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | |||
| 1 | TAL | 100% | 70% | 29/04/2026 | 0% | 100% | 29/04/2026 | Điều chỉnh tỷ lệ G0 và G1 |
Tải xuống
Công bố thông tin
23 tháng 4, 2026
| Thông báo danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 24 tháng 04 năm 2026 |
| Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank xin trân trọng thông báo đến Quý khách hàng Danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 24 tháng 04 năm 2026 cho đến khi có thông báo mới. |
| STT | Mã CP | Tỷ lệ ký quỹ | Tỷ lệ tính giá trị chứng khoán | NOTE | ||||
| Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | |||
| 1 | PC1 | 50% | 70% | 24/04/2026 | 100% | 100% | 24/04/2026 | Điều chỉnh tỷ lệ G0 và G1 |
| Trân trọng. Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank. |
Tải xuống
Công bố thông tin
22 tháng 4, 2026
Tải xuống
Công bố thông tin
22 tháng 4, 2026
Tải xuống
Báo cáo tài chính
20 tháng 4, 2026
Tải xuống
Công bố thông tin
9 tháng 4, 2026
| Thông báo danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 10 tháng 04 năm 2026 |
| Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank xin trân trọng thông báo đến Quý khách hàng Danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 10 tháng 04 năm 2026 cho đến khi có thông báo mới. |
| STT | Mã CP | Tỷ lệ ký quỹ | Tỷ lệ tính giá trị chứng khoán | NOTE | ||||
| Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | |||
| 1 | DGC | 50% | 100% | 10/04/2026 | 100% | 0% | 15/04/2026 | Loại khỏi danh sách GDKQ |
| Trân trọng. Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank. |
Tải xuống
Công bố thông tin
7 tháng 4, 2026
| Thông báo danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 08 tháng 04 năm 2026 |
| Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank xin trân trọng thông báo đến Quý khách hàng Danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 08 tháng 04 năm 2026 cho đến khi có thông báo mới. |
| STT | Mã CP | Tỷ lệ ký quỹ | Tỷ lệ tính giá trị chứng khoán | NOTE | ||||
| Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | |||
| 1 | NVL | 100% | 70% | 08/04/2026 | 0% | 100% | 08/04/2026 | Thay đổi tỷ lệ G0 và G1 |
| Trân trọng. Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank. |
Tải xuống
Công bố thông tin
6 tháng 4, 2026
| Thông báo danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 07 tháng 04 năm 2026 |
| Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank xin trân trọng thông báo đến Quý khách hàng Danh mục chứng khoán giao dịch ký quỹ áp dụng từ ngày 07 tháng 04 năm 2026 cho đến khi có thông báo mới. |
| STT | Mã CP | Tỷ lệ ký quỹ | Tỷ lệ tính giá trị chứng khoán | NOTE | ||||
| Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | |||
| 1 | VAB | 100% | 60% | 07/04/2026 | 0% | 100% | 07/04/2026 | Thay đổi tỷ lệ G0 và G1 |
| Trân trọng. Công Ty TNHH Chứng Khoán Maybank. |
Tải xuống
Công bố thông tin
3 tháng 4, 2026
| STT | Mã CP | Tỷ lệ ký quỹ | Tỷ lệ tính giá trị chứng khoán | NOTE | ||||
| Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | Cũ | Mới | Thời gian áp dụng | |||
| 1 | BMI | 50% | 100% | 06/04/2026 | 100% | 0% | 06/04/2026 | Thay đổi tỷ lệ G0 và G1 |
| 2 | VSH | 80% | 70% | 06/04/2026 | 100% | 100% | 06/04/2026 | Thay đổi tỷ lệ G0 |
Tải xuống
Công bố thông tin
3 tháng 4, 2026
Tải xuống