Công Ty
BMP ( HSX )
51.80 ()
  -  Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh
Mở cửa 50,000  Cao 12 tuần   Giá trị (tỷ) 0.01  P/E n/a 
Cao nhất 51,500  Thấp 12 tuần   Vốn hóa (tỷ)   P/B  
Thấp nhất 50,000  KLBQ 12 tuần   CPNY 81,860,938  Beta  
Khối lượng 217,690  GTBQ 12 tuần (tỷ)    Room 81,860,938  EPS  
TIN LIÊN QUAN

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tin liên hệ
Tên công ty Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh
Tên quốc tế Binh Minh Plastics JSC
Vốn điều lệ 1,570,761,500,000 đồng
Địa chỉ 240 Hậu Giang, phường 9, quận 6, Tp.Hồ Chí Minh
Điện thoại 84-8-3969-0973
Số fax 84-8-3960-6814
Email binhminh@binhminhplastic.com.vn  
Website www.binhminhplastic.com  
Ban lãnh đạo
LE QUANG DOANH Chủ tịch Hội đồng Quản trị
NGUYEN THI KIM YEN Phó Tổng Giám đốc
TRANG THI KIEU HAU Kế toán trưởng
NGUYEN THI PHUONG NGA Trưởng ban kiểm soát

Phân ngành & Quy mô

Loại hình công ty Doanh nghiệp
Lĩnh vực Công nghiệp
Ngành Vật liệu & xây dựng
Số nhân viên 0
Số chi nhánh 0

Ngành Vật liệu & xây dựng

Mã CK
Giá
Thay đổi
P/E
P/B
Vốn hóa (tỷ)
ACC 20.30
BCC 7.60
BCE 6.80
BTS 4.40
BXH 15.40
C32 22.70
C47 11.60
C69 26.10
C92 8.90
CCI 14.50
CDC 14.50
CEE 15.00
CEO 10.30
CIG 2.14
CII 20.65
CLH 14.80
CMS 3.20
CSC 16.50
CT6 4.10
CTD 95.50
CTI 22.50
CTX 15.40
CVT 20.85
CX8 9.70
D2D 71.50
DAG 6.65
DC2 5.00
DC4 11.90
DHA 29.90
DID 6.90
DIG 14.05
DIH 22.10
DL1 29.40
DNP 15.20
DPG 44.15
DPS 0.50
DXV 2.98
GKM 15.10
GMX 27.50
GTN 19.05
HAS 7.51
HBC 13.50
HCC 13.40
HHG 1.40
HID 2.00
HLY 52.00
HOM 3.60
HPM 9.70
HT1 15.45
HTC 29.20
HU1 8.60
HU3 8.63
HUB 22.30
HVX 3.13
ICG 8.00
IDV 37.00
IJC 15.30
ITQ 2.50
KDM 2.50
KSB 22.50
KTT 4.50
L10 12.45
L14 56.60
L18 8.60
LBM 30.00
LCG 9.30
LCS 2.70
LHC 62.50
LIG 4.50
LM8 24.20
LMH 16.75
LUT 2.80
MBG 18.40
MCC 11.50
MCO 2.30
MDG 11.60
MEC 1.90
MST 3.10
NAV 7.65
NDX 12.80
NHA 8.10
NHC 34.40
NKG 5.79
NNC 50.00
NTP 37.90
PHC 12.55
PTC 6.05
PTD 16.20
PXI 2.29
PXS 5.09
PXT 1.24
QNC 2.20
REE 37.10
ROS 26.55
S55 24.20
S74 4.40
S99 8.70
SAV 8.93
SBA 14.60
SC5 24.25
SCI 17.40
SD2 4.00
SD4 5.70
SD5 6.10
SD6 3.40
SD9 6.10
SDA 3.10
SDC 16.50
SDG 38.40
SDN 28.80
SDT 3.90
SDU 8.10
SHI 9.29
SHP 24.00
SIC 9.90
SII 18.00
SJC 1.90
SJE 29.40
SJS 17.15
SVN 2.00
SZC 18.20
TA9 8.50
TBX 12.90
TCR 1.58
TGG 2.90
THG 40.60
TKC 16.20
TLD 6.49
TNI 10.05
TTB 23.80
TTC 12.80
TTL 6.40
TTZ 8.20
TV2 87.50
TV3 28.00
TV4 14.60
TXM 3.20
UDC 4.80
UIC 39.25
V12 11.10
V21 20.60
VC1 12.90
VC2 15.00
VC3 22.60
VC6 11.20
VC7 7.00
VC9 10.30
VCC 9.80
VCG 26.50
VCS 87.80
VE1 8.20
VE2 10.00
VE3 6.20
VE9 1.40
VGC 19.50
VHL 28.00
VIT 13.50
VNE 3.60
VTS 14.00
VTV 7.30
VXB 9.00

Lĩnh vực kinh doanh

    Thiết kế kinh doanh khuôn mẫu ngành nhựa, ngành đúc

    Kinh doanh xuất nhập khẩu máy móc thiết bị ngành nhựa, cơ khí, cấp thoát nước

    Sản xuất kinh doanh các sản phẩm dân dụng và công nghiệp từ chất dẻo và cao su

Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015
Chịu trách nhiệm chính: Ông Vũ Phú Cường - Phó Giám đốc phụ trách sản phẩm