Công Ty
NKG ( HSX )
6.37 ()
  -  Công ty Cổ phần Thép Nam Kim
Mở cửa 6,340  Cao 12 tuần   Giá trị (tỷ) 0.00  P/E n/a 
Cao nhất 6,390  Thấp 12 tuần   Vốn hóa (tỷ)   P/B  
Thấp nhất 6,300  KLBQ 12 tuần   CPNY 181,999,868  Beta  
Khối lượng 301,810  GTBQ 12 tuần (tỷ)    Room 181,999,868  EPS  
TIN LIÊN QUAN

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tin liên hệ
Tên công ty Công ty Cổ phần Thép Nam Kim
Tên quốc tế Nam Kim Steel Joint Stock Company
Vốn điều lệ 1,300,000,000,000 đồng
Địa chỉ Đường N1, cụm Sản xuất An Thạnh, thị trấn An Thạnh, huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương
Điện thoại 84-650-374-8848
Số fax 84-650-374-8849
Email *  
Website www.namkimgroup.vn  
Ban lãnh đạo
HO MINH QUANG Chủ tịch Hội đồng Quản trị
PHAM VAN TRUNG Tổng Giám đốc
PHAM MANH HUNG Phó Tổng Giám đốc
TRAN DUNG QUY Kế toán trưởng
NGUYEN VAN BINH Trưởng ban kiểm soát
NGUYEN KHAC QUOC NAM Công bố thông tin

Phân ngành & Quy mô

Loại hình công ty Doanh nghiệp
Lĩnh vực Công nghiệp
Ngành Vật liệu & xây dựng
Số nhân viên 0
Số chi nhánh 0

Ngành Vật liệu & xây dựng

Mã CK
Giá
Thay đổi
P/E
P/B
Vốn hóa (tỷ)
ACC 18.30
BCC 7.30
BCE 6.81
BMP 53.40
BTS 4.70
BXH 14.50
C32 21.60
C47 11.50
C69 13.60
C92 8.90
CCI 14.80
CDC 15.45
CEE 14.95
CEO 9.50
CIG 1.71
CII 24.00
CLH 13.00
CMS 3.60
CSC 18.40
CT6 4.10
CTD 75.00
CTI 24.80
CTX 12.50
CVT 23.10
CX8 9.70
D2D 86.70
DAG 6.82
DC2 5.10
DC4 13.00
DHA 31.70
DID 5.80
DIG 13.75
DIH 17.00
DL1 30.10
DNP 16.60
DPG 47.50
DPS 0.20
DXV 3.55
GKM 14.90
GMX 28.00
GTN 21.35
HAS 7.44
HBC 12.60
HCC 11.20
HHG 1.40
HID 2.46
HLY 49.50
HOM 3.40
HPM 12.30
HT1 16.40
HTC 27.00
HU1 8.00
HU3 7.89
HUB 19.75
HVX 3.01
ICG 8.50
IDV 37.50
IJC 15.45
ITQ 2.20
KDM 2.50
KSB 18.30
KTT 4.50
L10 20.90
L14 58.20
L18 9.80
LBM 28.10
LCG 8.43
LCS 2.40
LHC 63.00
LIG 4.20
LM8 20.20
LMH 12.80
LUT 2.90
MBG 45.30
MCC 11.70
MCO 2.50
MDG 12.40
MEC 1.60
MST 3.80
NAV 10.05
NDX 13.50
NHA 6.90
NHC 34.20
NNC 49.10
NTP 31.90
PHC 11.90
PTC 6.69
PTD 16.20
PXI 2.12
PXS 5.90
PXT 1.20
QNC 2.10
REE 38.50
ROS 25.00
S55 23.50
S74 4.90
S99 7.90
SAV 9.30
SBA 14.60
SC5 23.25
SCI 11.20
SD2 3.80
SD4 4.10
SD5 5.10
SD6 3.10
SD9 6.10
SDA 2.90
SDC 16.50
SDG 36.80
SDN 28.80
SDT 3.90
SDU 8.10
SHI 9.05
SHP 22.10
SIC 9.00
SII 18.60
SJC 1.80
SJE 27.40
SJS 15.30
SVN 1.50
SZC 17.60
TA9 8.30
TBX 17.00
TCR 1.84
TGG 1.84
THG 43.30
TKC 7.20
TLD 4.50
TNI 10.00
TTB 19.00
TTC 12.70
TTL 5.50
TTZ 2.20
TV2 88.50
TV3 29.90
TV4 15.50
TXM 3.10
UDC 4.89
UIC 37.30
V12 11.50
V21 23.50
VC1 10.00
VC2 13.40
VC3 16.50
VC6 8.80
VC7 5.80
VC9 14.40
VCC 9.70
VCG 27.10
VCS 89.10
VE1 9.50
VE2 11.00
VE3 6.00
VE9 1.50
VGC 18.75
VHL 27.40
VIT 15.50
VNE 3.40
VTS 29.40
VTV 9.50
VXB 8.10

Lĩnh vực kinh doanh

    - Mua bán sắt thép các loại.- Kinh doanh bất động sản.

Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015
Chịu trách nhiệm chính: Ông Vũ Phú Cường - Phó Giám đốc phụ trách sản phẩm