Công Ty
S74 ( HNX )
4.90 ()
  -  Cổng ty Cổ phần Sông Đà 7.04
Mở cửa Cao 12 tuần   Giá trị (tỷ) 0.00  P/E n/a 
Cao nhất Thấp 12 tuần   Vốn hóa (tỷ)   P/B  
Thấp nhất KLBQ 12 tuần   CPNY 6,480,000  Beta  
Khối lượng GTBQ 12 tuần (tỷ)    Room 2,879,786  EPS  
TIN LIÊN QUAN

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tin liên hệ
Tên công ty Cổng ty Cổ phần Sông Đà 7.04
Tên quốc tế Sông Đà 7.04
Vốn điều lệ 62,100,000,000 đồng
Địa chỉ Thị trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La
Điện thoại 84-22-383-0990
Số fax 84-22-383-0989
Email
Website  
Ban lãnh đạo
NGUYEN KHAC TIEN Chủ tịch HĐQT
NGUYEN XUAN DUC Tổng Giám đốc
NGUYEN VAN HUNG Phó tổng giám đốc
PHAM DINH HUNG Phó giám đốc
NGUYEN VAN CUONG Phó giám đốc
NGUYEN TUAN ANH Trưởng ban kiểm soát

Phân ngành & Quy mô

Loại hình công ty Doanh nghiệp
Lĩnh vực Công nghiệp
Ngành Vật liệu & xây dựng
Số nhân viên 259
Số chi nhánh 0

Ngành Vật liệu & xây dựng

Mã CK
Giá
Thay đổi
P/E
P/B
Vốn hóa (tỷ)
ACC 21.90
BCC 7.20
BCE 7.00
BMP 53.40
BTS 4.50
BXH 14.90
C32 21.85
C47 12.15
C69 18.00
C92 8.90
CCI 14.10
CDC 15.20
CEE 16.00
CEO 9.60
CIG 1.69
CII 25.25
CLH 13.00
CMS 3.40
CSC 17.00
CT6 4.10
CTD 87.30
CTI 25.55
CTX 13.20
CVT 22.30
CX8 9.70
D2D 83.10
DAG 6.40
DC2 5.70
DC4 12.00
DHA 31.30
DID 5.80
DIG 14.15
DIH 18.60
DL1 29.70
DNP 15.60
DPG 45.55
DPS 0.30
DXV 3.63
GKM 15.00
GMX 26.00
GTN 19.60
HAS 7.78
HBC 13.60
HCC 12.00
HHG 1.50
HID 2.46
HLY 49.50
HOM 3.60
HPM 8.80
HT1 15.50
HTC 27.10
HU1 7.30
HU3 9.20
HUB 20.70
HVX 3.00
ICG 8.80
IDV 37.00
IJC 15.10
ITQ 2.40
KDM 2.40
KSB 20.80
KTT 4.50
L10 21.00
L14 56.50
L18 9.10
LBM 31.50
LCG 8.46
LCS 2.40
LHC 63.50
LIG 4.40
LM8 20.80
LMH 13.35
LUT 2.60
MBG 38.00
MCC 11.70
MCO 2.60
MDG 12.50
MEC 1.60
MST 3.60
NAV 8.88
NDX 12.70
NHA 7.70
NHC 34.20
NKG 5.84
NNC 49.85
NTP 39.40
PHC 14.20
PTC 6.00
PTD 16.20
PXI 2.05
PXS 4.25
PXT 1.16
QNC 2.60
REE 36.75
ROS 25.45
S55 23.00
S99 7.90
SAV 9.84
SBA 14.60
SC5 23.55
SCI 14.90
SD2 4.00
SD4 5.10
SD5 5.80
SD6 3.20
SD9 6.00
SDA 3.00
SDC 16.50
SDG 23.20
SDN 28.80
SDT 4.00
SDU 8.10
SHI 8.98
SHP 21.80
SIC 10.00
SII 18.70
SJC 2.20
SJE 22.50
SJS 14.25
SVN 1.50
SZC 17.95
TA9 8.90
TBX 17.00
TCR 1.90
TGG 2.03
THG 40.40
TKC 8.60
TLD 4.50
TNI 10.15
TTB 21.40
TTC 12.70
TTL 4.80
TTZ 4.00
TV2 92.00
TV3 30.70
TV4 14.90
TXM 2.70
UDC 5.00
UIC 36.65
V12 10.60
V21 23.50
VC1 11.90
VC2 14.00
VC3 24.50
VC6 8.90
VC7 6.00
VC9 14.40
VCC 9.80
VCG 26.50
VCS 85.20
VE1 9.00
VE2 10.00
VE3 6.00
VE9 1.50
VGC 19.05
VHL 27.20
VIT 14.20
VNE 3.44
VTS 22.20
VTV 8.70
VXB 8.10

Lĩnh vực kinh doanh

    - Xây dựng các công trình công nghiệp;
    - Xây dựng công trình dân dụng;
    - Xây dựng công trình thủy lợi;
    - Xây dựng công trình giao thông;
    - Xây dựng công trình thủy điện, bưu điện;
    - Khai thác, sản xuất các loại vật liệu xây dựng;
    - Kinh doanh bất động sản với quyền chủ sở hữu, hoặc đi thuê;
    - Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, phương tiện vận tải cơ giới, phụ tùng cơ giới phục vụ thi công xây dựng, vận tải hàng hóa đường bộ;
    - Kinh doanh xây dựng các khu đô thị, nhà cao tầng, khu công nghiệp;
    - Đầu tư tài chính và đầu tư các dự án khác mà pháp luật cho phép;
    - Đầu tư, quản lý vận hành nhà máy thủy điện vừa và nhỏ;
    - Kinh doanh bán điện;
    - Sản xuất và kinh doanh kim khí, các sản phẩm về cơ khí;
    - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng;
    - Kinh doanh dịch vụ khác sạn;
    - Kinh doanh khu vui chơi giải trí.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015
Chịu trách nhiệm chính: Ông Vũ Phú Cường - Phó Giám đốc phụ trách sản phẩm