Công Ty
SD5 ( HNX )
5.10 -0.2 (-3.77%)
  -  Công ty Cổ phần Sông Đà 5
Mở cửa 5,100  Cao 12 tuần 6,200  Giá trị (tỷ) 0.00  P/E n/a 
Cao nhất 5,100  Thấp 12 tuần Vốn hóa (tỷ) 132.60  P/B  
Thấp nhất 5,000  KLBQ 12 tuần 4,693  CPNY 25,999,848  Beta  
Khối lượng 400  GTBQ 12 tuần (tỷ)  0.00  Room 10,220,690  EPS  
TIN LIÊN QUAN

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tin liên hệ
Tên công ty Công ty Cổ phần Sông Đà 5
Tên quốc tế Sông Đà 5
Vốn điều lệ 87,300,000,000 đồng
Địa chỉ Thôn Ít Ong, Thị trấn Mường La, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La
Điện thoại 84-4-2225-5586
Số fax 84-4-2225-5558
Email info@songda5.com.vn  
Website www.songda5.com.vn  
Ban lãnh đạo
VU KHAC TIEP Chủ tịch Hội đồng Quản trị
TRAN VAN HUYEN Tổng Giám đốc
TRUONG VAN HIEN Phó Tổng Giám đốc
NGUYEN MANH TOAN Phó Tổng Giám Đốc
NGUYEN VAN HIEU Phó Tổng Giám đốc
DO QUANG LOI Phó Tổng Giám đốc
TA QUANG DUNG Kế toán trưởng
LE VAN SINH Trưởng ban kiểm soát

Phân ngành & Quy mô

Loại hình công ty Doanh nghiệp
Lĩnh vực Công nghiệp
Ngành Vật liệu & xây dựng
Số nhân viên 1679
Số chi nhánh 0

Ngành Vật liệu & xây dựng

Mã CK
Giá
Thay đổi
P/E
P/B
Vốn hóa (tỷ)
ACC 18.80 -0.27% 187.50
BCC 7.00 0.00% 770.07
BCE 6.80 0.00% 204.00
BMP 51.60 + 0.97% 4,264.95
BTS 4.70 -2.13% 551.82
BXH 11.60 0.00% 34.94
C32 20.50 + 1.46% 312.63
C47 11.00 + 4.55% 195.73
C69 10.60 0.00% 159.00
C92 8.90 0.00% 47.28
CCI 13.50 0.00% 236.80
CDC 16.00 + 2.50% 257.59
CEE 14.30 + 4.55% 590.52
CEO 9.20 + 1.09% 2,393.26
CIG 2.18 + 5.96% 72.86
CII 23.15 + 3.67% 5,948.12
CLH 12.70 + 9.45% 139.00
CMS 3.50 0.00% 60.20
CSC 20.30 + 6.40% 442.80
CT6 4.10 0.00% 25.03
CTD 64.00 -0.78% 4,844.58
CTI 22.60 + 0.88% 1,436.40
CTX 11.50 0.00% 907.43
CVT 20.50 + 0.98% 759.50
CX8 9.70 0.00% 21.42
D2D 81.50 + 0.12% 1,738.89
DAG 6.62 -0.30% 341.84
DC2 5.20 0.00% 13.10
DC4 12.80 0.00% 371.20
DHA 30.30 + 1.98% 455.04
DID 5.90 0.00% 82.01
DIG 13.20 -0.76% 4,125.76
DIH 17.50 0.00% 103.43
DL1 30.10 0.00% 3,045.44
DNP 16.90 0.00% 1,690.00
DPG 45.60 + 0.11% 2,054.24
DPS 0.30 0.00% 9.33
DXV 3.90 + 5.13% 40.59
GKM 15.00 + 1.33% 215.46
GMX 22.50 0.00% 119.58
GTN 20.95 + 0.24% 5,250.00
HAS 7.39 -1.22% 56.94
HBC 11.10 + 1.80% 2,608.89
HCC 10.80 + 1.85% 71.70
HHG 1.40 -7.14% 45.37
HID 2.27 -4.41% 127.51
HLY 44.60 0.00% 44.60
HOM 3.40 0.00% 235.38
HPM 12.90 + 1.55% 49.78
HT1 14.60 + 0.68% 5,608.67
HTC 26.90 0.00% 295.90
HU1 8.00 0.00% 80.00
HU3 7.80 0.00% 78.00
HUB 19.00 + 0.79% 291.96
HVX 3.40 + 6.47% 150.32
ICG 7.40 0.00% 130.03
IDV 35.50 + 1.41% 601.35
IJC 14.85 + 1.01% 2,056.46
ITQ 2.00 -5.00% 45.30
KDM 2.40 0.00% 17.04
KSB 16.60 + 2.41% 910.30
KTT 4.10 0.00% 12.12
L10 16.90 -6.21% 155.17
L14 66.80 -0.75% 1,225.34
L18 9.30 0.00% 213.79
LBM 29.50 -2.03% 289.00
LCG 8.39 -0.60% 817.32
LCS 2.60 0.00% 19.76
LHC 62.50 0.00% 225.00
LIG 4.20 + 2.38% 183.76
LM8 21.50 0.00% 201.86
LMH 12.55 + 0.40% 322.94
LUT 2.90 0.00% 43.38
MBG 36.60 -9.84% 1,380.72
MCC 11.70 0.00% 58.34
MCO 2.20 0.00% 9.03
MDG 12.00 -6.67% 115.64
MEC 1.70 -5.88% 13.37
MST 4.60 + 2.17% 166.94
NAV 11.25 + 0.44% 90.40
NDX 12.00 0.00% 68.25
NHA 7.50 -5.33% 106.87
NHC 31.50 + 9.84% 105.24
NKG 6.08 -0.33% 1,102.92
NNC 47.25 + 1.48% 1,051.06
NTP 31.70 -0.63% 3,092.16
PHC 11.45 -0.44% 293.53
PTC 6.00 0.00% 97.26
PTD 16.20 0.00% 51.84
PXI 2.40 0.00% 72.00
PXS 5.95 -0.34% 355.80
PXT 1.80 0.00% 36.00
QNC 2.00 0.00% 74.23
REE 35.90 + 0.70% 11,208.34
ROS 24.85 -2.21% 13,792.63
S55 23.20 -1.29% 229.00
S74 4.80 0.00% 31.10
S99 8.00 -5.00% 325.50
SAV 9.25 -2.16% 122.43
SBA 15.00 + 0.67% 910.35
SC5 22.75 0.00% 340.87
SCI 10.00 + 1.00% 122.21
SD2 3.50 + 8.57% 54.81
SD4 3.80 0.00% 39.14
SD6 2.70 + 3.70% 97.36
SD9 6.10 0.00% 208.83
SDA 3.40 0.00% 89.10
SDC 16.50 0.00% 43.06
SDG 38.00 + 5.26% 272.00
SDN 28.80 0.00% 43.72
SDT 3.50 0.00% 149.56
SDU 8.10 0.00% 162.00
SHI 8.95 0.00% 776.59
SHP 22.50 -6.22% 1,977.29
SIC 8.80 + 9.09% 230.39
SII 18.00 0.00% 1,161.29
SJC 1.50 -6.67% 9.71
SJE 19.30 + 8.29% 382.68
SJS 17.20 -2.91% 1,902.09
SVN 1.80 + 5.56% 39.90
SZC 17.30 -1.16% 1,710.00
TA9 8.00 + 3.75% 103.08
TBX 18.70 0.00% 28.24
TCR 2.11 + 5.21% 100.84
TGG 1.81 0.00% 49.41
THG 42.90 + 0.23% 567.59
TKC 5.10 -7.84% 50.44
TLD 4.55 -1.10% 84.24
TNI 10.65 + 2.35% 572.25
TTB 7.87 -6.99% 342.77
TTC 12.30 0.00% 73.07
TTL 6.60 0.00% 276.23
TTZ 2.20 + 4.55% 17.41
TV2 85.50 -0.58% 2,040.86
TV3 30.20 + 0.33% 250.76
TV4 14.20 0.00% 223.94
TXM 2.90 0.00% 20.30
UDC 4.28 0.00% 148.54
UIC 37.20 0.00% 297.60
V12 10.70 0.00% 62.25
V21 23.50 0.00% 282.00
VC1 13.30 + 9.77% 175.20
VC2 13.80 0.00% 207.00
VC3 17.40 0.00% 567.87
VC6 8.70 + 2.30% 71.20
VC7 5.70 0.00% 130.41
VC9 13.00 0.00% 152.04
VCC 9.70 0.00% 116.40
VCG 27.20 -0.37% 11,970.36
VCS 80.50 0.00% 12,880.00
VE1 8.30 -9.64% 44.48
VE2 9.00 0.00% 18.88
VE3 6.00 0.00% 7.92
VE9 1.50 0.00% 18.79
VGC 18.50 -0.81% 8,227.22
VHL 28.20 -0.35% 702.50
VIT 14.50 0.00% 282.75
VNE 3.50 + 0.57% 288.41
VTS 32.00 0.00% 64.00
VTV 9.50 0.00% 296.40
VXB 8.10 0.00% 32.80

Lĩnh vực kinh doanh

    - Xây dựng công trình công nghiệp;
    - Xây dựng công trình dân dụng;
    - Xử lý công trình bằng phương pháp khoan phun, khoan phụt;
    - Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước;
    - Xây dựng công trình giao thông;
    - Khai thác, sản xuất, kinh doanh: Điện, vật liệu, vật tư xây dựng, cấu kiện bê tông;
    - Đầu tư, xây dựng, lắp đặt và vận hành nhà máy thuỷ điện vừa và nhỏ;
    - Mua , bán, nhập khẩu: vật tự, phụ tùngm thiết bị, xe máy thi công;
    - Đầu tư tài chính vào các công ty con, công ty liên kết.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015
Chịu trách nhiệm chính: Ông Vũ Phú Cường - Phó Giám đốc phụ trách sản phẩm