Công Ty
SDT ( HNX )
3.90 ()
  -  Công ty Cổ phần Sông Đà 10
Mở cửa 3,900  Cao 12 tuần   Giá trị (tỷ) 0.00  P/E n/a 
Cao nhất 4,000  Thấp 12 tuần   Vốn hóa (tỷ)   P/B  
Thấp nhất 3,900  KLBQ 12 tuần   CPNY 42,732,311  Beta  
Khối lượng 8,143  GTBQ 12 tuần (tỷ)    Room 18,410,022  EPS  
TIN LIÊN QUAN

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tin liên hệ
Tên công ty Công ty Cổ phần Sông Đà 10
Tên quốc tế Sông Đà 10
Vốn điều lệ 237,978,000,000 đồng
Địa chỉ Tầng 5 Toà nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Tp. Hà Nội
Điện thoại 84-4-3768-3998
Số fax 84-4-3768-3991
Email songda10@songda10.com.vn  
Website www.songda10.com.vn  
Ban lãnh đạo
TRAN NGOC LAN Chủ tịch Hội đồng Quản trị
VU VAN TINH Tổng Giám đốc
TRAN VAN TAN Phó Tổng Giám đốc
PHAM DINH CHIEN Phó Tổng Giám đốc
NGUYEN VAN BAY Phó Tổng Giám đốc
TRAN TUAN LINH Phó tổng giám đốc
NGUYEN HOANG Phó tổng giám đốc
LE VAN KHANG Phó tổng giám đốc
LUC DUC TIEN Phó Tổng Giám đốc / Công bố thông tin
TRAN DINH TU Kế toán trưởng
NGUYEN VAN THANG Trưởng ban kiểm soát

Phân ngành & Quy mô

Loại hình công ty Doanh nghiệp
Lĩnh vực Công nghiệp
Ngành Vật liệu & xây dựng
Số nhân viên 2185
Số chi nhánh 0

Ngành Vật liệu & xây dựng

Mã CK
Giá
Thay đổi
P/E
P/B
Vốn hóa (tỷ)
ACC 18.30
BCC 7.30
BCE 6.81
BMP 53.40
BTS 4.70
BXH 14.50
C32 21.60
C47 11.50
C69 13.60
C92 8.90
CCI 14.80
CDC 15.45
CEE 14.95
CEO 9.50
CIG 1.71
CII 24.00
CLH 13.00
CMS 3.60
CSC 18.40
CT6 4.10
CTD 75.00
CTI 24.80
CTX 12.50
CVT 23.10
CX8 9.70
D2D 86.70
DAG 6.82
DC2 5.10
DC4 13.00
DHA 31.70
DID 5.80
DIG 13.75
DIH 17.00
DL1 30.10
DNP 16.60
DPG 47.50
DPS 0.20
DXV 3.55
GKM 14.90
GMX 28.00
GTN 21.35
HAS 7.44
HBC 12.60
HCC 11.20
HHG 1.40
HID 2.46
HLY 49.50
HOM 3.40
HPM 12.30
HT1 16.40
HTC 27.00
HU1 8.00
HU3 7.89
HUB 19.75
HVX 3.01
ICG 8.50
IDV 37.50
IJC 15.45
ITQ 2.20
KDM 2.50
KSB 18.30
KTT 4.50
L10 20.90
L14 58.20
L18 9.80
LBM 28.10
LCG 8.43
LCS 2.40
LHC 63.00
LIG 4.20
LM8 20.20
LMH 12.80
LUT 2.90
MBG 45.30
MCC 11.70
MCO 2.50
MDG 12.40
MEC 1.60
MST 3.80
NAV 10.05
NDX 13.50
NHA 6.90
NHC 34.20
NKG 6.30
NNC 49.10
NTP 31.90
PHC 11.90
PTC 6.69
PTD 16.20
PXI 2.12
PXS 5.90
PXT 1.20
QNC 2.10
REE 38.50
ROS 25.00
S55 23.50
S74 4.90
S99 7.90
SAV 9.30
SBA 14.60
SC5 23.25
SCI 11.20
SD2 3.80
SD4 4.10
SD5 5.10
SD6 3.10
SD9 6.10
SDA 2.90
SDC 16.50
SDG 36.80
SDN 28.80
SDU 8.10
SHI 9.05
SHP 22.10
SIC 9.00
SII 18.60
SJC 1.80
SJE 27.40
SJS 15.30
SVN 1.50
SZC 17.60
TA9 8.30
TBX 17.00
TCR 1.84
TGG 1.84
THG 43.30
TKC 7.20
TLD 4.50
TNI 10.00
TTB 19.00
TTC 12.70
TTL 5.50
TTZ 2.20
TV2 88.50
TV3 29.90
TV4 15.50
TXM 3.10
UDC 4.89
UIC 37.30
V12 11.50
V21 23.50
VC1 10.00
VC2 13.40
VC3 16.50
VC6 8.80
VC7 5.80
VC9 14.40
VCC 9.70
VCG 27.10
VCS 89.10
VE1 9.50
VE2 11.00
VE3 6.00
VE9 1.50
VGC 18.75
VHL 27.40
VIT 15.50
VNE 3.40
VTS 29.40
VTV 9.50
VXB 8.10

Lĩnh vực kinh doanh

    - Xây dựng các công trình ngầm và dịch vụ dưới lòng đất;
    - Xây dựng công trình thuỷ điện, thuỷ lợi, giao thông và xây dựng công trình khác;
    - Xây dựng công trình công nghiệp, công trình công cộng, nhà ở;
    - Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản;
    - Tư vấn xây dựng( không bao gồm tư vấn pháp luật);
    - Trang trí mội thất;
    - Sản xuất kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng và cấu kiện bê tông;
    - Sản xuất kinh doanh phụ tùng, phụ kiện bằng kim loại phục vụ xây dựng;
    - Sửa chữa cơ khí ôtô, xe máy;
    - Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị phụ tùng cơ giới và công nghệ xây dựng;
    - Kinh doanh và xuất nhập khẩu phương tiện vận tải cơ giới chuyên dùng ...;
    - Đầu tư xây lắp các công trình thuỷ điện vừa và nhỏ, kinh doanh điện thương phẩm.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015
Chịu trách nhiệm chính: Ông Vũ Phú Cường - Phó Giám đốc phụ trách sản phẩm